
Chùa Thiên Mụ
Chùa Thiên Mụ, còn được biết đến với tên gọi Chùa Linh Mụ, là một ngôi cổ tự nổi tiếng và là biểu tượng của cố đô Huế, tọa lạc trên đồi Hà Khê, bên bờ sông Hương thơ mộng. [4, 5, 6, 8, 9, 10, 13] Ngôi chùa được Chúa Nguyễn Hoàng khởi lập vào năm 1601, mang trong mình bề dày lịch sử và kiến trúc độc đáo. [5, 8, 9, 13]
Hệ phái Bắc tông: Phật giáo Bắc tông (Đại thừa) — truyền thống phổ biến nhất ở Việt Nam, thờ nhiều Phật và Bồ Tát, chú trọng hạnh Bồ Tát cứu độ chúng sinh. tìm hiểu các tông phái.
Hành hương
Thông tin viếng thăm
“Ngôi chùa 7 tầng nổi tiếng này là nơi cư trú của các nhà sư, có cảnh quan đẹp, được xây dựng vào năm 1601.” — Google
Lai lịch
Giới thiệu
Chùa Thiên Mụ, hay còn gọi là Chùa Linh Mụ, là một trong những ngôi chùa cổ kính và linh thiêng bậc nhất tại Việt Nam, nằm cách trung tâm thành phố Huế khoảng 5km về phía tây. [5, 6, 8, 13] Ngôi chùa tọa lạc trên đồi Hà Khê, tả ngạn sông Hương, mang đến một khung cảnh hữu tình và thanh bình. [4, 5, 6, 8, 9] Được Chúa Nguyễn Hoàng cho xây dựng vào năm 1601, chùa Thiên Mụ đã trải qua nhiều thăng trầm lịch sử và các đợt , nhưng vẫn giữ được vẻ đẹp cổ kính và uy nghiêm vốn có. [8, 9, 12] Đây là một di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia và là một phần của Quần thể di tích Cố đô Huế được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới. [7, 8, 9, 17, 18]
Chiêm bái
Điểm đặc sắc
Tháp Phước Duyên
Tháp Phước Duyên là một biểu tượng nổi tiếng gắn liền với chùa Thiên Mụ, được xây dựng vào năm 1844 dưới thời vua Thiệu Trị. [5, 9, 12, 15, 16, 17, 18, 21] Tháp cao 21 mét, có hình bát giác với 7 tầng, mỗi tầng thờ một tượng Phật. [5, 8, 9, 14, 15, 16, 17, 18, 20] Kiến trúc tháp tinh xảo, sừng sững giữa không gian chùa, góp phần tạo nên vẻ uy nghi và linh thiêng. [9, 14]
Đại Hồng Chung
Đại Hồng Chung là chiếc đồng lớn được chúa Nguyễn Phúc Chu cho đúc vào năm 1710 (hoặc trong giai đoạn 1691-1725), nặng hơn 2 tấn (khoảng 3285 cân). [9, 11, 16, 17, 19, 20] Tiếng chuông chùa Thiên Mụ đã đi vào ca dao, trở thành một nét đẹp văn hóa của xứ Huế. [11, 13]
Điện Đại Hùng
Điện Đại Hùng là chính điện của chùa Thiên Mụ, nơi thờ tượng Phật Di Lặc với dáng vẻ hiền từ, an lạc. [4, 9, 12, 16, 18, 19, 20] Kiến trúc điện mang đậm phong cách cung đình Huế, với mái ngói uốn cong và các chi tiết chạm khắc tinh xảo. [9, 12]
Cổng Tam Quan
Cổng là lối vào chính của chùa, có cấu trúc hai tầng, tám mái và ba lối đi, tượng trưng cho (Phật, Pháp, Tăng). [8, 9, 12] Hai bên cổng đặt các bức tượng hộ pháp oai phong, bảo vệ sự thanh tịnh của chùa. [8, 9, 12]
Chiếc xe của Hòa thượng Thích Quảng Đức
Chùa Thiên Mụ còn lưu giữ chiếc xe ô tô Austin A95 Westminster mang biển số DBA 599, là di vật của cố Thích Quảng Đức. Chiếc xe này đã được Hòa thượng sử dụng để đến nơi tự thiêu vào năm 1963 nhằm phản đối chính sách đàn áp Phật giáo của chính quyền Ngô Đình Diệm. [5, 12, 19, 25]
Khu mộ tháp Hòa thượng Thích Đôn Hậu
Cuối khu vườn trong khuôn viên chùa là khu mộ tháp của cố Thích Đôn Hậu, một vị nổi tiếng đã cống hiến cả cuộc đời mình cho Phật giáo Việt Nam và chùa Thiên Mụ. [5, 8, 16, 19, 20, 25]
Dòng chảy thời gian
Qua các thời kỳ
- ✦1601 – nayKhởi lập bởi Chúa Nguyễn Hoàng
Chùa Thiên Mụ được Chúa Nguyễn Hoàng đích thân xem xét địa thế và cho xây dựng vào năm 1601 trên đồi Hà Khê, sau khi nghe truyền thuyết về một bà lão tiên tri về việc có 'chân chúa' đến lập chùa để tụ linh khí. [4, 5, 8, 9, 10, 13, 16, 18, 22]
- ✦1665 – nayTrùng tu dưới thời Chúa Nguyễn Phúc Tần
Chúa Nguyễn Phúc Tần đã ra lệnh tu sửa chùa vào năm 1665, mặc dù quy mô kiến trúc còn nhỏ. [17, 22]
- ✦1691–1725Đại trùng tu dưới thời Chúa Nguyễn Phúc Chu
Trong giai đoạn này, đặc biệt vào năm 1710 và 1714, Chúa Nguyễn Phúc Chu đã cho đại chùa với quy mô lớn, đúc Đại Hồng Chung nặng hơn 2 tấn và thỉnh hơn 1.000 bộ kinh Phật từ Trung Quốc về lưu giữ tại chùa. [11, 16, 17, 19, 22]
- ✦1788 – naySử dụng làm đàn Tế Đất
Chùa Thiên Mụ từng được sử dụng làm đàn Tế Đất dưới triều Tây Sơn. [4, 5]
- ✦1815 – nayTái thiết dưới thời Vua Gia Long
Sau thời gian xuống cấp, chùa được Vua Gia Long cho dựng lại vào năm 1815 trên nền cũ. [22]
- ✦1844 – nayKiến trúc lại dưới thời Vua Thiệu Trị
Vua Thiệu Trị đã kiến trúc lại chùa một cách quy mô hơn, xây thêm tháp Từ Nhân (sau đổi là Phước Duyên), đình Hương Nguyện và dựng hai tấm bia ghi chép thơ văn của nhà vua. [5, 9, 12, 15, 16, 17, 18, 21, 22]
- ✦1862–1869Đổi tên thành Linh Mụ dưới thời Vua Tự Đức
Vua Tự Đức đã đổi tên chùa thành 'Linh Mụ' vào năm 1862 do quan niệm kiêng kỵ chữ 'Thiên' (trời), sau đó cho phép sử dụng lại tên 'Thiên Mụ' vào năm 1869. [7, 16, 18, 22, 24]
- ✦1904–1907Hư hại do bão và trùng tu dưới thời Vua Thành Thái
Năm 1904, chùa bị hư hại nặng do bão và được Vua Thành Thái cho xây dựng lại vào năm 1907. [5, 14, 18]
- ✦1945 – nayĐại trùng tu do Hòa thượng Thích Đôn Hậu
Từ năm 1945, Thích Đôn Hậu đã tổ chức công cuộc đại kéo dài hơn 30 năm. [17]
- ✦2003–2007Đại trùng tu hiện đại
Tổng thể kiến trúc chùa Thiên Mụ đã được đại từ năm 2003 đến 2007, với kinh phí lớn và trên cơ sở bảo tồn nguyên vẹn kiến trúc cũ. [7, 10, 17]
Ghi nhận
Thành tích & danh hiệu
Tăng đồ & thí chủ
Trụ trì & người đóng góp
Chúa Nguyễn đầu tiên ở Đàng Trong, người đã khởi lập chùa vào năm 1601.
Chúa Nguyễn, người đã ra lệnh tu sửa chùa vào năm 1665.
Chúa Nguyễn, người đã cho đại trùng tu chùa, đúc Đại Hồng Chung và thỉnh kinh Phật về chùa.
Vua nhà Nguyễn, người đã cho xây dựng Tháp Phước Duyên và kiến trúc lại chùa vào năm 1844.
Vua nhà Nguyễn, người đã đổi tên chùa thành Linh Mụ và sau đó cho phép phục hồi tên Thiên Mụ.
Vua nhà Nguyễn, người đã cho xây dựng lại chùa sau trận bão năm 1904.
Hòa thượng nổi tiếng, người đã lãnh đạo công cuộc đại trùng tu chùa kéo dài nhiều thập kỷ từ năm 1945.
Thiền sư người Trung Quốc được chúa Nguyễn mời đến hoằng pháp và truyền bá Thiền phái Tào Động ở Đàng Trong vào cuối thế kỷ 17.
Hình ảnh
Thư viện ảnh (13)
⤢ phóng to
⤢ phóng to
⤢ phóng to
⤢ phóng to
⤢ phóng to
⤢ phóng to
⤢ phóng to
⤢ phóng to
⤢ phóng to
⤢ phóng to
⤢ phóng to
⤢ phóng to
⤢ phóng toNội dung tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, có thể còn sai sót — đang trong quá trình kiểm chứng.
Kính mong quý Phật tử và nhà chùa hoan hỉ góp ý để hồ sơ thêm chính xác.