Chùa ViệtDanh bạ · Lịch lễ · Hành hương
Từ điển nhà Phật

Từ điển · Tăng đoàn

Các cấp bậc trong chùa: phẩm vị Tăng Ni & chức vụ (trụ trì, giám tự, duy na…)

8 phút đọc 9 thuật ngữ· cập nhật 04/06/2026

“Cấp bậc trong chùa” thật ra có hai loại dễ bị lẫn: phẩm vị (bậc tu — Sa di, Tỳ kheo, Đại đức, Hoà thượng…) và chức vụ (công việc đảm nhiệm — trụ trì, giám tự, duy na…). Một vị có phẩm vị cao chưa chắc giữ chức vụ, và ngược lại. Bài này nói cả hai, kèm cách xưng hô cho đúng.

Sơ đồ trực quan

Bậc phẩm vị Tăng – Ni

Xếp từ cao (trên) xuống mới xuất gia (dưới). Bên Tăng và bên Ni có phẩm vị tương ứng nhau.
Tăng (nam)Ni (nữ)
Hoà thượng
Ni trưởng

≥ 60 tuổi đời · ≥ 40 tuổi hạ

Thượng toạ
Ni sư

≥ 45 tuổi đời · ≥ 25 tuổi hạ

Đại đức
Sư cô

Tỳ kheo / Tỳ kheo ni đã thọ giới cụ túc

Tỳ kheo
Tỳ kheo ni

Thọ giới cụ túc (250 / 348 giới)

Sa di
Sa di ni · Thức xoa

Mới xuất gia, giữ 10 giới

Chú tiểu · Điệu

Bậc nhỏ tuổi mới vào chùa tập sự, chưa thọ giới — “dưới” Sa di.

▲ Càng lên cao càng nhiều tuổi đời & tuổi hạ. Phẩm vị do Giáo hội tấn phong, không phải tự xưng.

Giải thích từng danh xưng và khái niệm liên quan:

Tăng · Ni

僧 · 尼

Tăng là nam tu sĩ, Ni là nữ tu sĩ đã xuất gia. Tập thể người xuất gia gọi là Tăng đoàn(Tăng-già) — một trong Tam Bảo.

Chú tiểu · Điệu

Người nhỏ tuổi mới vào chùa tập sự, làm công việc lặt vặt và học kinh kệ, chưa thọ giới. Miền Nam quen gọi là điệu. Đây là bước khởi đầu trước khi được thọ giới Sa di.

Sa di · Sa di ni

沙彌

Người mới xuất gia, giữ 10 giới, đang tập sự trước khi thọ giới cụ túc. Bên Ni có thêm bậc Thức xoa ma na (học giới 2 năm).

Tỳ kheo · Tỳ kheo ni

比丘

Tu sĩ đã thọ giới cụ túc (giới đầy đủ: Tỳ kheo 250 giới, Tỳ kheo ni 348 giới) — chính thức là thành viên Tăng đoàn.

Đại đức

大德

Phẩm vị của vị Tỳ kheo trẻ. Đây là cách gọi tôn kính phổ biến với chư Tăng chưa lên Thượng toạ.

Thượng toạ

上座

Phẩm vị trên Đại đức: thường ≥ 45 tuổi đời≥ 25 tuổi hạ. Bên Ni tương ứng là Ni sư.

Hoà thượng

和尚

Phẩm vị cao nhất: thường ≥ 60 tuổi đời≥ 40 tuổi hạ. Bên Ni tương ứng là Ni trưởng(dân gian quen gọi “Sư bà”).

Sư cô · Sư bà · Ni trưởng

Cách gọi nữ tu theo phẩm vị: Sư cô (≈ Đại đức), Ni sư (≈ Thượng toạ), Ni trưởng (≈ Hoà thượng). “Sư bà” là lối gọi dân gian, tôn kính.

Phật tử · Cư sĩ

居士

Người tại gia đã quy y Tam Bảo, giữ năm giới, hộ trì Tam Bảo. Không xuất gia nhưng vẫn tu học theo lời Phật dạy.

Đọc sâu: Ngũ giới

Trụ trì là chức vụ, không phải phẩm vị Trụ trì là người được giao đứng đầu, quản lý một ngôi chùa — có thể là Đại đức, Thượng toạ hay Hoà thượng. Vì vậy một vị Đại đức trẻ vẫn có thể làm trụ trì, còn một Hoà thượng cao niên chưa chắc giữ chức trụ trì. Tuổi hạ (hạ lạp) là số mùa an cư kiết hạ đã trải qua sau khi thọ giới — mỗi năm tu đúng được tính một tuổi hạ.

Chức sự trong chùa

Các chức vụ điều hành một ngôi chùa

Song song với phẩm vị, chùa còn có các chức vụ (chức sự) để lo việc hằng ngày. Chùa nhỏ thường một thầy kiêm nhiều việc; chùa lớn, tổ đình mới phân chia rõ ràng như dưới đây.

Trụ trì

住持

Vị đứng đầu, chịu trách nhiệm toàn bộ việc tu học, hương khói và Phật sự của chùa.

Giám tự · Giám viện

監寺

Phụ tá trụ trì, lo quản lý, điều hành công việc thường nhật trong chùa.

Duy na

維那

Người điều khiển nghi lễ: xướng tán, giữ nhịp và trật tự cho đại chúng trong khoá lễ.

Tri khách

知客

Lo tiếp đón khách thập phương, Phật tử đến viếng và liên hệ Phật sự.

Hương đăng

香燈

Chăm lo hương, đèn, nhang khói và việc bài trí, giữ gìn bàn thờ trên chánh điện.

Thủ bổn · Thủ quỹ

Giữ tài chính, sổ sách thu chi, cúng dường của chùa.

Tri khố

知庫

Trông coi kho — lương thực, vật phẩm, đồ dùng chung của đại chúng.

Điển tọa

典座

Lo việc bếp núc (trai soạn), cơm nước chay tịnh cho chư Tăng Ni và khách.

Bậc tôn túc đứng đầu sơn môn Ở các tổ đình, thiền viện lớn còn có Phương trượng (方丈) hoặc Viện chủ — bậc trưởng lão tôn túc lãnh đạo cả sơn môn (dòng phái), thường là thầy của trụ trì về mặt truyền thừa. Đây vẫn là chức vịtrong chùa, không phải phẩm trật do Giáo hội tấn phong.

Khi chưa rõ phẩm vị hay chức vụ, cách an toàn và lễ phép nhất là thưa “bạch thầy” với chư Tăng, “bạch sư cô” với chư Ni, kèm chắp tay xá. Tấm lòng cung kính quan trọng hơn việc gọi đúng tuyệt đối.

Nguồn tham khảo: Hiến chương & quy định tấn phong giáo phẩm của Giáo hội Phật giáo Việt Nam; thuật ngữ Luật học Phật giáo và chức sự thiền môn. Tên gọi chức vụ có thể khác đôi chút giữa các chùa/truyền thống. Nội dung phổ thông, có thể khác đôi chút giữa các truyền thống/tài liệu.

Chủ đề khác trong từ điển

← Xem toàn bộ từ điển
Các cấp bậc trong chùa: phẩm vị Tăng Ni & chức vụ (trụ trì, giám tự, duy na…) · Chùa Việt