Từ điển · Tăng đoàn
Các cấp bậc trong chùa: phẩm vị Tăng Ni & chức vụ (trụ trì, giám tự, duy na…)
“Cấp bậc trong chùa” thật ra có hai loại dễ bị lẫn: phẩm vị (bậc tu — Sa di, Tỳ kheo, Đại đức, Hoà thượng…) và chức vụ (công việc đảm nhiệm — trụ trì, giám tự, duy na…). Một vị có phẩm vị cao chưa chắc giữ chức vụ, và ngược lại. Bài này nói cả hai, kèm cách xưng hô cho đúng.
Sơ đồ trực quan
Bậc phẩm vị Tăng – Ni
≥ 60 tuổi đời · ≥ 40 tuổi hạ
≥ 45 tuổi đời · ≥ 25 tuổi hạ
Tỳ kheo / Tỳ kheo ni đã thọ giới cụ túc
Thọ giới cụ túc (250 / 348 giới)
Mới xuất gia, giữ 10 giới
Bậc nhỏ tuổi mới vào chùa tập sự, chưa thọ giới — “dưới” Sa di.
▲ Càng lên cao càng nhiều tuổi đời & tuổi hạ. Phẩm vị do Giáo hội tấn phong, không phải tự xưng.
Giải thích từng danh xưng và khái niệm liên quan:
Tăng · Ni
僧 · 尼Tăng là nam tu sĩ, Ni là nữ tu sĩ đã xuất gia. Tập thể người xuất gia gọi là Tăng đoàn(Tăng-già) — một trong Tam Bảo.
Chú tiểu · Điệu
Người nhỏ tuổi mới vào chùa tập sự, làm công việc lặt vặt và học kinh kệ, chưa thọ giới. Miền Nam quen gọi là điệu. Đây là bước khởi đầu trước khi được thọ giới Sa di.
Sa di · Sa di ni
沙彌Người mới xuất gia, giữ 10 giới, đang tập sự trước khi thọ giới cụ túc. Bên Ni có thêm bậc Thức xoa ma na (học giới 2 năm).
Tỳ kheo · Tỳ kheo ni
比丘Tu sĩ đã thọ giới cụ túc (giới đầy đủ: Tỳ kheo 250 giới, Tỳ kheo ni 348 giới) — chính thức là thành viên Tăng đoàn.
Đại đức
大德Phẩm vị của vị Tỳ kheo trẻ. Đây là cách gọi tôn kính phổ biến với chư Tăng chưa lên Thượng toạ.
Thượng toạ
上座Phẩm vị trên Đại đức: thường ≥ 45 tuổi đời và ≥ 25 tuổi hạ. Bên Ni tương ứng là Ni sư.
Hoà thượng
和尚Phẩm vị cao nhất: thường ≥ 60 tuổi đời và ≥ 40 tuổi hạ. Bên Ni tương ứng là Ni trưởng(dân gian quen gọi “Sư bà”).
Sư cô · Sư bà · Ni trưởng
Cách gọi nữ tu theo phẩm vị: Sư cô (≈ Đại đức), Ni sư (≈ Thượng toạ), Ni trưởng (≈ Hoà thượng). “Sư bà” là lối gọi dân gian, tôn kính.
Phật tử · Cư sĩ
居士Người tại gia đã quy y Tam Bảo, giữ năm giới, hộ trì Tam Bảo. Không xuất gia nhưng vẫn tu học theo lời Phật dạy.
Đọc sâu: Ngũ giớiTrụ trì là chức vụ, không phải phẩm vị Trụ trì là người được giao đứng đầu, quản lý một ngôi chùa — có thể là Đại đức, Thượng toạ hay Hoà thượng. Vì vậy một vị Đại đức trẻ vẫn có thể làm trụ trì, còn một Hoà thượng cao niên chưa chắc giữ chức trụ trì. Tuổi hạ (hạ lạp) là số mùa an cư kiết hạ đã trải qua sau khi thọ giới — mỗi năm tu đúng được tính một tuổi hạ.
Chức sự trong chùa
Các chức vụ điều hành một ngôi chùa
Song song với phẩm vị, chùa còn có các chức vụ (chức sự) để lo việc hằng ngày. Chùa nhỏ thường một thầy kiêm nhiều việc; chùa lớn, tổ đình mới phân chia rõ ràng như dưới đây.
Trụ trì
住持Vị đứng đầu, chịu trách nhiệm toàn bộ việc tu học, hương khói và Phật sự của chùa.
Giám tự · Giám viện
監寺Phụ tá trụ trì, lo quản lý, điều hành công việc thường nhật trong chùa.
Duy na
維那Người điều khiển nghi lễ: xướng tán, giữ nhịp và trật tự cho đại chúng trong khoá lễ.
Tri khách
知客Lo tiếp đón khách thập phương, Phật tử đến viếng và liên hệ Phật sự.
Hương đăng
香燈Chăm lo hương, đèn, nhang khói và việc bài trí, giữ gìn bàn thờ trên chánh điện.
Thủ bổn · Thủ quỹ
Giữ tài chính, sổ sách thu chi, cúng dường của chùa.
Tri khố
知庫Trông coi kho — lương thực, vật phẩm, đồ dùng chung của đại chúng.
Điển tọa
典座Lo việc bếp núc (trai soạn), cơm nước chay tịnh cho chư Tăng Ni và khách.
Bậc tôn túc đứng đầu sơn môn Ở các tổ đình, thiền viện lớn còn có Phương trượng (方丈) hoặc Viện chủ — bậc trưởng lão tôn túc lãnh đạo cả sơn môn (dòng phái), thường là thầy của trụ trì về mặt truyền thừa. Đây vẫn là chức vịtrong chùa, không phải phẩm trật do Giáo hội tấn phong.
Khi chưa rõ phẩm vị hay chức vụ, cách an toàn và lễ phép nhất là thưa “bạch thầy” với chư Tăng, “bạch sư cô” với chư Ni, kèm chắp tay xá. Tấm lòng cung kính quan trọng hơn việc gọi đúng tuyệt đối.
Nguồn tham khảo: Hiến chương & quy định tấn phong giáo phẩm của Giáo hội Phật giáo Việt Nam; thuật ngữ Luật học Phật giáo và chức sự thiền môn. Tên gọi chức vụ có thể khác đôi chút giữa các chùa/truyền thống. Nội dung phổ thông, có thể khác đôi chút giữa các truyền thống/tài liệu.
Chủ đề khác trong từ điển
Nơi thờ tự nhà Phật: chùa, tổ đình, tịnh xá, thiền viện… khác nhau thế nào?
Chùa, tự, tổ đình, tịnh xá, thiền viện, am khác nhau ra sao? Kèm sơ đồ trục bố cục một ngôi chùa: Tam quan → sân → chánh điện → nhà Tổ → tháp.
Giáo lý cốt lõi của đạo Phật: Tam Bảo, Tứ Diệu Đế, Nghiệp, Luân hồi, Niết Bàn
Tam Bảo, Tứ Diệu Đế, Nghiệp, Luân hồi, Niết Bàn… liên hệ với nhau ra sao? Sơ đồ lộ trình từ khổ đau đến giải thoát, kèm link đọc sâu từng khái niệm.
Tông phái Phật giáo ở Việt Nam: Bắc tông, Nam tông, Khất sĩ khác nhau ra sao?
Bắc tông, Nam tông, Khất sĩ nhận biết qua đâu? Bảng so sánh ngôn ngữ kinh, cách thờ tự, phân bố — và vì sao Thiền tông, Tịnh Độ là pháp môn chứ không phải tông phái riêng.
Phật tử làm gì khi đến chùa? Quy y, tụng kinh, cúng dường, ăn chay và lịch lễ trong năm
Quy y, tụng kinh, cúng dường, ăn chay nghĩa là gì? Kèm lịch các ngày lễ Phật giáo lớn trong năm âm lịch và link tới lịch âm để xem ngày.
Pháp khí & biểu tượng trong chùa: hoa sen, pháp luân, chữ Vạn, chuông mõ, tràng hạt
Hoa sen, pháp luân, chữ Vạn 卍, chuông – mõ, tràng hạt, xá lợi mang ý nghĩa gì? Lưới biểu tượng trực quan kèm giải thích cho người đi chùa.